Hotline hỗ trợ0936.122.150
Tầng 14 tòa nhà Thăng Long, 98A Nguy Như Kon Tum, Nhân Chính, Thanh Xuân, Hà Nội

LAN-CAT6A-P+II (R) (Loại phóng điện, tương thích đường truyền PoE)

Thiết bị chống sét lan truyền đường mạng LAN (LAN SPD) với chức năng chẩn đoán suy giảm hiệu năng, tương thích với 10GBase-T và PoE++

Tiêu chuẩn đáp ứng
• Tuân thủ IEC 61643-21
• Chứng nhận an toàn UL797 (E140906)
• Tuân thủ RoHSII

Ứng dụng chính
・Bảo vệ mạng Ethernet 10 Gigabit
・Bảo vệ mạng Ethernet đa gigabit (2.5GBASE-T, 5GBASE-T)
・Bảo vệ camera mạng
・Bảo vệ điểm truy cập mạng LAN không dây
・Bảo vệ điện thoại/máy chủ hỗ trợ VoIP và hạ tầng trường học thông minh

Tính năng
・Bảo vệ thiết bị mạng 10GBase-T và PoE++
・Hỗ trợ thiết bị cấp nguồn qua Ethernet (PoE) với tổng công suất lên đến 95W trên 8 lõi, bao gồm UPoE và PoE++
・Tương thích với hạ tầng trường học thông minh
・Hỗ trợ cáp UTP và STP (cáp chống nhiễu)
・Hỗ trợ cáp CAT6A và các loại cáp cấp thấp hơn như cáp CAT6
・Bảo vệ chống lại điện áp bất thường trên lớp chống nhiễu;
・Được trang bị chức năng chẩn đoán suy giảm (cần mua riêng thiết bị kiểm tra chuyên dụng)
・Có thể lắp đặt trên thanh ray DIN 35mm;

Chú ý lắp đặt
Kết nối cổng LINE với đường dây bên ngoài và cổng EQUIP với thiết bị được bảo vệ.
Thiết bị chống sét lan truyền mạng LAN (LAN SPD) với chức năng chẩn đoán suy giảm hiệu năng, tương thích với 10GBase-T và PoE++

Nhấn vào đây để hỏi về sản phẩm này

Thông số kỹ thuật sản phẩm

STTHạng mụcĐiều kiệnThông sốGhi chú
1Chuẩn Ethernet hỗ trợ—10Base-TIEEE802.3
100Base-TXIEEE802.3u
1000Base-TIEEE802.3ab
2.5GBase-TIEEE802.3bz
5GBase-TIEEE802.3bz
10GBase-TIEEE802.3an
PoEIEEE802.3af
PoE+IEEE802.3at
PoE++IEEE802.3bt
2Băng thông truyền dẫn—DC ~ 500 MHz
3Tổn thất chèn1 ~ 100 MHz≤ 1.0 dB
~ 250 MHz≤ 2.0 dB
~ 500 MHz≤ 4.0 dB
4Nhiễu xuyên âm đầu gần (NEXT)1 ~ 100 MHz≥ 32.3 dB
~ 250 MHz≥ 35.3 dB
~ 500 MHz≥ 26.7 dB
5Tỷ lệ lỗi bit—≤ 0.01 %
6Điện áp làm việc liên tục tối đa (Uc)—60 VDCLine –Earth
7Dòng điện định mức (In)—2,400 mAIEEE802.3af / IEEE802.3at / IEEE802.3bt
8Điện áp ngưỡng SPD hoạt động100 V/giây, X-C160 V ~ 300 VLine –Earth
9Cấp điện áp bảo vệ (Up)Xung 1.2/50 μs 10 kV, X-C≤ 500 VLine –Earth
10Khả năng chịu xung (DC)Xung 8/20 μs, X-C5 kA × 10 lầnCategory C2 (Line –Earth)
10 kA × 10 lần
Xung 10/350 μs, X-C2.5 kA × 2 lầnCategory D1 (Line –Earth)
11Khả năng chịu xung (AC)50 Hz, 0.5 A, 1 giây5 lần
12Thời gian phục hồi sau xung60 VDC 600 mA, X1-X2≤ 30 msGiữa các cực cấp nguồn PoE
13Điện trở cách điện60 VDC, X-C≥ 1,000 MΩLine –Earth
14Chẩn đoán suy giảmThiết bị kiểm tra chuyên dụngLED sáng: Bình thường
LED tắt: Cần thay thế
15Tiết diện dây nối đất≥ 1.5mm2

  
          
Ngoại quan thiết bị  

Tải xuống tài liệu
・Thông số kỹ thuật:
・Hướng dẫn sử dụng:
・Xem chứng chỉ thí nghiệm UL của sản phẩm: Tại đây

・Xem Test Report của sản phẩm: Tại đây